Tóm tắt Hướng dẫn xử trí Hội chứng vành cấp (ACS) 2025 theo Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ/Hội Tim Hoa Kỳ (ACC/AHA)
Khuyến cáo mức độ I
I. Điện tâm đồ (EKG)
Nghi ngờ ACS:
1. Ghi ECG 12 chuyển đạo trong vòng < 10 phút từ thời điểm tiếp xúc y tế đầu tiên
2. Ghi ECG lặp lại nếu ECG đầu không phải nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI)
II. STEMI – Cấp cứu ngoại viện (EMS)
1. Vận chuyển bằng EMS: thời điểm tiếp xúc y tế đầu tiên → thiết bị đầu tiên ≤ 90 phút
2. EMS thông báo trước cho bệnh viện tuyến trên
III. Đánh giá ban đầu tại bệnh viện
1. Định lượng hs-cTn càng sớm càng tốt
2. Nếu hs-cTn ban đầu âm tính: lặp lại sau 1–2 giờ và 3–6 giờ
IV. Ngừng tim
1. Chuyển đến trung tâm có khả năng can thiệp mạch vành qua da tiên phát (PPCI)
2. Đã hồi sinh / không hôn mê: PPCI
V. Điều trị nội khoa
1. Thở oxy nếu SpO₂ < 90%
2. Aspirin liều nạp, sau đó < 100 mg/ngày
3. Thuốc kháng P2Y12 đường uống, ưu tiên prasugrel hoặc ticagrelor
4. ACS điều trị nội khoa: ticagrelor (T)
5. Clopidogrel nếu không có prasugrel/ticagrelor
6. Dùng clopidogrel khi điều trị tiêu sợi huyết
VI.Kháng đông đường tiêm (PAC)
1. NSTE-ACS/STEMI: Heparin không phân đoạn (UFH)
2. Nếu không can thiệp sớm trong NSTE-ACS: enoxaparin hoặc fondaparinux
3. Bivalirudin thay thế UFH khi PCI
4. Bệnh nhân dùng thuốc tiêu sợi huyết:
• Duy trì PAC tối đa 8 ngày
• Điều trị nội khoa:
- Enoxaparin
- Fondaparinux
VII. Xử trí STEMI
1. Xây dựng hệ thống chăm sóc theo vùng
2. STEMI < 12 giờ → PCI, thời gian FMC–thiết bị ≤ 90 phút
3. STEMI < 12 giờ → PCI, FMC–thiết bị ≤ 120 phút (nếu chuyển viện)
4. Sốc tim: PCI tổn thương thủ phạm, không phụ thuộc thời gian
5. Cơ sở không có PCI:
• Tiêu sợi huyết nếu STEMI < 12 giờ và trì hoãn PCI > 120 phút
6. Tiêu sợi huyết và PCI:
• Chuyển viện ngay
• PCI cứu vãn nếu tiêu sợi huyết thất bại
• Chiến lược dược – can thiệp trong 2–24 giờ
VIII. Cân nhắc trong phòng thông tim
1. Ưu tiên đường vào động mạch quay
2. IVUS/OCT: PCI phức tạp hoặc thân chung (LM)
3. STEMI có bệnh mạch vành nhiều nhánh (MVD):
• PCI nhánh thủ phạm + PCI các nhánh không thủ phạm có ý nghĩa
4. NSTE-ACS có MVD:
• PCI các nhánh không thủ phạm có ý nghĩa nếu không chỉ định phẫu thuật
5. NSTE-ACS: CABG hay PCI tùy mức độ phức tạp tổn thương
IX. Biến chứng ACS
1. Điều trị tại cơ sở có phẫu thuật tim tại chỗ
2. ICD: EF ≤ 40% sau 40 ngày NMCT hoặc 90 ngày sau tái tưới máu
3. Máy tạo nhịp vĩnh viễn:
• Block nhĩ–thất Mobitz II dai dẳng
• Block nhánh luân phiên
• Block nhĩ–thất độ cao
X. Xử trí nội trú
1. Còn triệu chứng, không ổn định, tưới máu kém → CICU
2. Theo dõi telemetry
3. Đánh giá EF trước xuất viện
4. Giới thiệu phục hồi chức năng tim mạch
XI. Xử trí NSTE-ACS
1. Chiến lược can thiệp sớm cho nhóm nguy cơ trung bình–cao
2. Can thiệp ngay lập tức nếu: đau ngực kháng trị, rối loạn điện học, hoặc mất ổn định huyết động
XII. Điều trị dài hạn
1. DAPT ≥ 12 tháng nếu không nguy cơ chảy máu cao (HBR)
2. DAPT dựa trên ticagrelor; đơn trị liệu ticagrelor sau > 1 tháng
3. PPI nếu nguy cơ xuất huyết tiêu hóa cao
4. OAC: điều trị ba thuốc < 1 tháng, ưu tiên clopidogrel
5. Kiểm tra lại lipid máu lúc đói sau 4–8 tuần
6. Tiêm phòng cúm hằng năm